合作醫療制度

hé zuò yī liáo zhì dù hợp tác y liệu chế độ

Hán Việt: hợp tác y liệu chế độ · Pinyin: hé zuò yī liáo zhì dù

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (tác) + (y) + (liệu) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 合作醫療制度 ézuò yīliáo zhìdù n. <pol.> cooperative medical system M:³xiàng/¹zhǒng