合併單元格
hợp tinh đan nguyên cách
Hán Việt: hợp tinh đan nguyên cách
Tổng quan
Cấu tạo: 合 (hợp) + 併 (tinh) + 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách)
Nghĩa
Eng
- Cihui Merge Cells
Hán Việt: hợp tinh đan nguyên cách
Cấu tạo: 合 (hợp) + 併 (tinh) + 單 (đan) + 元 (nguyên) + 格 (cách)