合則留不合則去
hợp tắc lưu bất hợp tắc khứ
Hán Việt: hợp tắc lưu bất hợp tắc khứ
Tổng quan
Cấu tạo: 合 (hợp) + 則 (tắc) + 留 (lưu) + 不 (bất) + 合 (hợp) + 則 (tắc) + 去 (khứ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 合則留不合則去 ézéliú bùhézéqù f.e. stay if conditions are agreeable, otherwise leave