合則留,不合則去
Pinyin: hé zé liú,bù hé zé qù
Tổng quan
Cấu tạo: 合 (hợp) + 則 (tắc) + 留 (lưu) + , + 不 (bất) + 合 (hợp) + 則 (tắc) + 去 (khứ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指脾气相投或意见一致,就在一起共事,反之则离开。
Pinyin: hé zé liú,bù hé zé qù
Cấu tạo: 合 (hợp) + 則 (tắc) + 留 (lưu) + , + 不 (bất) + 合 (hợp) + 則 (tắc) + 去 (khứ)