合取公式類 hợp thủ công thức loại Hán Việt: hợp thủ công thức loại Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 取 (thủ) + 公 (công) + 式 (thức) + 類 (loại)Hán Việthợp thủ công thức loạiCấu tạo合 + 取 + 公 + 式 + 類 · hợp + thủ + công + thức + loại nghĩa thành phần: hợp + thủ + công + thức + loại Nghĩa EngCihui wffs