合口呼洪音 hợp khẩu hô hồng âm Hán Việt: hợp khẩu hô hồng âm Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 口 (khẩu) + 呼 (hô) + 洪 (hồng) + 音 (âm)Hán Việthợp khẩu hô hồng âmCấu tạo合 + 口 + 呼 + 洪 + 音 · hợp + khẩu + hô + hồng + âm nghĩa thành phần: hợp + khẩu + hô + hồng + âm Nghĩa EngCihui 合口呼洪音 ékǒuhū hóngyīn ►See hékǒuhū