合成泡沫體 hợp thành phao mạt thể Hán Việt: hợp thành phao mạt thể Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 泡 (phao) + 沫 (mạt) + 體 (thể)Hán Việthợp thành phao mạt thểCấu tạo合 + 成 + 泡 + 沫 + 體 · hợp + thành + phao + mạt + thể nghĩa thành phần: hợp + thành + phao + mạt + thể Nghĩa EngCihui syntactic foam