合成調墨油 hé chéng diào mò yóu · hợp thành điều mặc du Hán Việt: hợp thành điều mặc du · Pinyin: hé chéng diào mò yóu Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 成 (thành) + 調 (điều) + 墨 (mặc) + 油 (du)Pinyinhé chéng diào mò yóuHán Việthợp thành điều mặc duCấu tạo合 + 成 + 調 + 墨 + 油 · hợp + thành + điều + mặc + du nghĩa thành phần: hợp + thành + điều + mặc + du