合某人口味 hợp mỗ nhân khẩu vị Hán Việt: hợp mỗ nhân khẩu vị Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 味 (vị)Hán Việthợp mỗ nhân khẩu vịCấu tạo合 + 某 + 人 + 口 + 味 · hợp + mỗ + nhân + khẩu + vị nghĩa thành phần: hợp + mỗ + nhân + khẩu + vị Nghĩa EngCihui one's liking