合某人的意 hợp mỗ nhân đích ý Hán Việt: hợp mỗ nhân đích ý Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 意 (ý)Hán Việthợp mỗ nhân đích ýCấu tạo合 + 某 + 人 + 的 + 意 · hợp + mỗ + nhân + đích + ý nghĩa thành phần: hợp + mỗ + nhân + đích + ý Nghĩa EngCihui fall insb's lap