合法交易

hé fǎ jiāo yìhợp pháp giao dịch

Hán Việt: hợp pháp giao dịch · Pinyin: hé fǎ jiāo yì

Tổng quan

Cấu tạo: 合 (hợp) + 法 (pháp) + 交 (giao) + 易 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao dịch hợp pháp

Đức

  • Handedict Rechtsgeschäft

Từ liên quan

Gần nghĩa

交易市场 · 合法货币 · 交易会 · 交易员 · 交易商 · 交易延期费 · 交易所 · 交易日