合浦還珠

hé pǔ huán zhū hợp phổ hoàn châu

Hán Việt: hợp phổ hoàn châu · Pinyin: hé pǔ huán zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (phổ) + (hoàn) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻东西失而复得或人去而复回。同“合浦珠还”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"合浦珠还"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻东西失而复得或人去而复回。同合浦珠还”。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

失而复得