合理化措施 hé lǐ huà cuò shī · hợp lí hóa thố thi Hán Việt: hợp lí hóa thố thi · Pinyin: hé lǐ huà cuò shī Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 理 (lí) + 化 (hóa) + 措 (thố) + 施 (thi)Pinyinhé lǐ huà cuò shīHán Việthợp lí hóa thố thiCấu tạo合 + 理 + 化 + 措 + 施 · hợp + lí + hóa + thố + thi nghĩa thành phần: hợp + lí + hóa + thố + thi