合生子房的 hợp sanh tử phòng đích Hán Việt: hợp sanh tử phòng đích Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 生 (sanh) + 子 (tử) + 房 (phòng) + 的 (đích)Hán Việthợp sanh tử phòng đíchCấu tạo合 + 生 + 子 + 房 + 的 · hợp + sanh + tử + phòng + đích nghĩa thành phần: hợp + sanh + tử + phòng + đích Nghĩa EngCihui gamogastrous