合算的買賣 hợp toán đích mãi mại Hán Việt: hợp toán đích mãi mại Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 算 (toán) + 的 (đích) + 買 (mãi) + 賣 (mại)Hán Việthợp toán đích mãi mạiCấu tạo合 + 算 + 的 + 買 + 賣 · hợp + toán + đích + mãi + mại nghĩa thành phần: hợp + toán + đích + mãi + mại Nghĩa EngCihui good bargain