合算的買賣

hợp toán đích mãi mại

Hán Việt: hợp toán đích mãi mại

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (toán) + (đích) + (mãi) + (mại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui good bargain