合适的事物 hợp thích đích sự vật Hán Việt: hợp thích đích sự vật Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 適 (thích) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)Hán Việthợp thích đích sự vậtTừ loạidanhCấu tạo合 + 適 + 的 + 事 + 物 · hợp + thích + đích + sự + vật nghĩa thành phần: hợp + thích + đích + sự + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vật thích hợpMainlandKaggle Zh-Vi quite the potatoEngCihui quite the potato Từ liên quan Gần nghĩa事物的反面 · 事物的实体 · 事物的本质 · 事物的本身 · 事物的真相 · 事物的表象 · 合适的厨房 · 合适/式