合適的事物 hợp thích đích sự vật Hán Việt: hợp thích đích sự vật Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 適 (thích) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)Hán Việthợp thích đích sự vậtCấu tạo合 + 適 + 的 + 事 + 物 · hợp + thích + đích + sự + vật nghĩa thành phần: hợp + thích + đích + sự + vật Nghĩa EngCihui quite the potato