合適的廚房
hợp thích đích trù phòng
Hán Việt: hợp thích đích trù phòng · Pinyin: hé shì de chú fáng
Tổng quan
Cấu tạo: 合 (hợp) + 適 (thích) + 的 (đích) + 廚 (trù) + 房 (phòng)
Hán Việt: hợp thích đích trù phòng · Pinyin: hé shì de chú fáng
Cấu tạo: 合 (hợp) + 適 (thích) + 的 (đích) + 廚 (trù) + 房 (phòng)