合金化处理 hợp kim hóa xử lí Hán Việt: hợp kim hóa xử lí Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 金 (kim) + 化 (hóa) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việthợp kim hóa xử líTừ loạidanhCấu tạo合 + 金 + 化 + 處 + 理 · hợp + kim + hóa + xử + lí nghĩa thành phần: hợp + kim + hóa + xử + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử lý hợp kim hóaMainlandKaggle Zh-Vi alloyingEngCihui alloyingTần suất từ alloying Từ liên quan Gần nghĩa处理不了的 · 合金之一 · 合金陶瓷 · 处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 处理器性能 · 处理妥当的