吉奧斯衛星 cát áo tư vệ tinh Hán Việt: cát áo tư vệ tinh Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 奧 (áo) + 斯 (tư) + 衛 (vệ) + 星 (tinh)Hán Việtcát áo tư vệ tinhCấu tạo吉 + 奧 + 斯 + 衛 + 星 · cát + áo + tư + vệ + tinh nghĩa thành phần: cát + áo + tư + vệ + tinh Nghĩa EngCihui Geos