吉妥辛配基 cát thỏa tân phối cơ Hán Việt: cát thỏa tân phối cơ Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 妥 (thỏa) + 辛 (tân) + 配 (phối) + 基 (cơ)Hán Việtcát thỏa tân phối cơCấu tạo吉 + 妥 + 辛 + 配 + 基 · cát + thỏa + tân + phối + cơ nghĩa thành phần: cát + thỏa + tân + phối + cơ Nghĩa EngCihui gitogenin