吉姆考瑞爾 jí mǔ kǎo ruì ěr · cát mỗ khảo thụy nhĩ Hán Việt: cát mỗ khảo thụy nhĩ · Pinyin: jí mǔ kǎo ruì ěr Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 姆 (mỗ) + 考 (khảo) + 瑞 (thụy) + 爾 (nhĩ)Pinyinjí mǔ kǎo ruì ěrHán Việtcát mỗ khảo thụy nhĩCấu tạo吉 + 姆 + 考 + 瑞 + 爾 · cát + mỗ + khảo + thụy + nhĩ nghĩa thành phần: cát + mỗ + khảo + thụy + nhĩ