吉爾伽美什 jí ěr qié měi shén · cát nhĩ già mĩ thập Hán Việt: cát nhĩ già mĩ thập · Pinyin: jí ěr qié měi shén Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 伽 (già) + 美 (mĩ) + 什 (thập)Pinyinjí ěr qié měi shénHán Việtcát nhĩ già mĩ thậpCấu tạo吉 + 爾 + 伽 + 美 + 什 · cát + nhĩ + già + mĩ + thập nghĩa thành phần: cát + nhĩ + già + mĩ + thập Nghĩa EngCihui Gilgamesh