吉爾斯德萊斯
cát nhĩ tư đức lai tư
Hán Việt: cát nhĩ tư đức lai tư · Pinyin: jí ěr sī dé lái sī
Tổng quan
Cấu tạo: 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 德 (đức) + 萊 (lai) + 斯 (tư)
Hán Việt: cát nhĩ tư đức lai tư · Pinyin: jí ěr sī dé lái sī
Cấu tạo: 吉 (cát) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 德 (đức) + 萊 (lai) + 斯 (tư)