吉普森品牌 jí pǔ sēn pǐn pái · cát phổ sâm phẩm bài Hán Việt: cát phổ sâm phẩm bài · Pinyin: jí pǔ sēn pǐn pái Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 普 (phổ) + 森 (sâm) + 品 (phẩm) + 牌 (bài)Pinyinjí pǔ sēn pǐn páiHán Việtcát phổ sâm phẩm bàiCấu tạo吉 + 普 + 森 + 品 + 牌 · cát + phổ + sâm + phẩm + bài nghĩa thành phần: cát + phổ + sâm + phẩm + bài