吉米杜立特

jí mǐ dù lì té cát mễ đỗ lập đặc

Hán Việt: cát mễ đỗ lập đặc · Pinyin: jí mǐ dù lì té

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (mễ) + (đỗ) + (lập) + (đặc)