吉米杜立特 jí mǐ dù lì té · cát mễ đỗ lập đặc Hán Việt: cát mễ đỗ lập đặc · Pinyin: jí mǐ dù lì té Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 米 (mễ) + 杜 (đỗ) + 立 (lập) + 特 (đặc)Pinyinjí mǐ dù lì téHán Việtcát mễ đỗ lập đặcCấu tạo吉 + 米 + 杜 + 立 + 特 · cát + mễ + đỗ + lập + đặc nghĩa thành phần: cát + mễ + đỗ + lập + đặc