吉薩大金字塔

jí sà dà jīn zì tǎ cát tát đại kim tự tháp

Hán Việt: cát tát đại kim tự tháp · Pinyin: jí sà dà jīn zì tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (tát) + (đại) + (kim) + (tự) + (tháp)