吉諾卡斯特

jí nuò kǎ sī tè cát nặc tạp tư đặc

Hán Việt: cát nặc tạp tư đặc · Pinyin: jí nuò kǎ sī tè

Tổng quan

Cấu tạo: (cát) + (nặc) + (tạp) + (tư) + (đặc)