吉馬朗伊什 jí mǎ lǎng yī shén · cát mã lãng y thập Hán Việt: cát mã lãng y thập · Pinyin: jí mǎ lǎng yī shén Tổng quan Cấu tạo: 吉 (cát) + 馬 (mã) + 朗 (lãng) + 伊 (y) + 什 (thập)Pinyinjí mǎ lǎng yī shénHán Việtcát mã lãng y thậpCấu tạo吉 + 馬 + 朗 + 伊 + 什 · cát + mã + lãng + y + thập nghĩa thành phần: cát + mã + lãng + y + thập