吊帶工裝褲

diàodài gōngzhuāngkù điếu đái công trang khố

Hán Việt: điếu đái công trang khố · Pinyin: diàodài gōngzhuāngkù

Tổng quan

Cấu tạo: (điếu) + (đái) + (công) + (trang) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui overall