吊桶落在井裏
điếu dũng lạc tại tỉnh lí
Hán Việt: điếu dũng lạc tại tỉnh lí
Tổng quan
Cấu tạo: 吊 (điếu) + 桶 (dũng) + 落 (lạc) + 在 (tại) + 井 (tỉnh) + 裏 (lí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 吊桶落在井裡 iàotǒng luò zài jǐng lǐ f.e. <vulg.> be unable to extricate oneself from a predicament