同上符号

tóng shàng fú hàođồng thượng phù hào

Hán Việt: đồng thượng phù hào · Pinyin: tóng shàng fú hào

Tổng quan

như trên; cùng một thứ, cùng một loại, cái kể trên, cái như trên; cái cùng một thứ, cái cùng loại

Cấu tạo: 同 (đồng) + 上 (thượng) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu giống trên
  • Google Alex v6 ký hiệu tương tự

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ditto

Đức

  • Handedict Dito-Zeichen, Unterführungszeichen

Từ liên quan

Gần nghĩa

同上歌手 · 符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 同上的 · 同上的女性 · 符号使用者