同上歌手

đồng thượng ca thủ

Hán Việt: đồng thượng ca thủ

Tổng quan

giọng nam cao, người cógiọng nam cao

Cấu tạo: 同 (đồng) + 上 (thượng) + 歌 (ca) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giọng nam cao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi countertenor

Từ liên quan

Gần nghĩa

同上符号 · 同上的 · 同上的女性 · 同上条