同上的

đồng thượng đích

Hán Việt: đồng thượng đích

Tổng quan

thể thơ alexanđrin (mỗi câu có mười hai âm tiết), (thuộc) thể thơ alexanđrin xem coalesce cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách ấy; cũng từ ấy, ((viết tắt) i.q.) cũng như, như trên

Cấu tạo: 同 (đồng) + 上 (thượng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thơ alexandrine

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Alexandrine

Từ liên quan

Gần nghĩa

同上的女性 · 同上 · 同上歌手 · 同上符号 · 同上条 · 上的