同乘一條船

đồng thừa nhất điều thuyền

Hán Việt: đồng thừa nhất điều thuyền

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (thừa) + (nhất) + (điều) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同乘一條船 óngchéng yī tiáo chuán v.p. all together in the same boat