同位旋矢量 đồng vị toàn thỉ lượng Hán Việt: đồng vị toàn thỉ lượng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 位 (vị) + 旋 (toàn) + 矢 (thỉ) + 量 (lượng)Hán Việtđồng vị toàn thỉ lượngCấu tạo同 + 位 + 旋 + 矢 + 量 · đồng + vị + toàn + thỉ + lượng nghĩa thành phần: đồng + vị + toàn + thỉ + lượng Nghĩa EngCihui isovector