同位素藥盒 đồng vị tố dược hạp Hán Việt: đồng vị tố dược hạp Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 位 (vị) + 素 (tố) + 藥 (dược) + 盒 (hạp)Hán Việtđồng vị tố dược hạpCấu tạo同 + 位 + 素 + 藥 + 盒 · đồng + vị + tố + dược + hạp nghĩa thành phần: đồng + vị + tố + dược + hạp Nghĩa EngCihui isokit