同位聯加語

đồng vị liên gia ngữ

Hán Việt: đồng vị liên gia ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (vị) + (liên) + (gia) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同位聯加語 óngwèi liánjiāyǔ n. <lg.> conjunct of apposition