同分異構物

đồng phân dị cấu vật

Hán Việt: đồng phân dị cấu vật

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (phân) + (dị) + (cấu) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 分子式相同而分子內各原子的順序及排列不同的化合物,其物理結構和化學性質也不相同。例如甲醚和乙醇。又可分為結構異構物、立體異構物、型態異構物三類。

Eng

  • Cihui isomeric compound