同分異構體

tóng fēn yì gòu tǐ đồng phân dị cấu thể

Hán Việt: đồng phân dị cấu thể · Pinyin: tóng fēn yì gòu tǐ

Tổng quan

chất đồng phân (hóa học)

Cấu tạo: (đồng) + (phân) + (dị) + (cấu) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất đồng phân (hóa học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有相同分子式,但结构和性质不同的化合物互为同分异构体,如乙醇和甲醚。

Eng

  • CC-CEDICT isomer (chemistry)
  • Cihui isomer (chemistry)