同列相比的
đồng liệt tương bỉ đích
Hán Việt: đồng liệt tương bỉ đích
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 列 (liệt) + 相 (tương) + 比 (bỉ) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 同列相比的 óngliè xiāngbǐ de attr. neighboring
Hán Việt: đồng liệt tương bỉ đích
Cấu tạo: 同 (đồng) + 列 (liệt) + 相 (tương) + 比 (bỉ) + 的 (đích)