同型世代綱
đồng hình thế đại cương
Hán Việt: đồng hình thế đại cương
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình) + 世 (thế) + 代 (đại) + 綱 (cương)
Nghĩa
Eng
- Cihui Isogeneratae
Hán Việt: đồng hình thế đại cương
Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình) + 世 (thế) + 代 (đại) + 綱 (cương)