同型世代纲

đồng hình thế đại cương

Hán Việt: đồng hình thế đại cương

Tổng quan

Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình) + 世 (thế) + 代 (đại) + 綱 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tảo đẳng bào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Isogeneratae

Eng

  • Cihui Isogeneratae

Từ liên quan

Gần nghĩa

同型配子 · 同型二聚体 · 同型发酵菌 · 同型异性物 · 同型异源性 · 同型胱氨酸 · 同型原理 · 同型抗原