Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình) + 胱 (quang) + 氨 + 酸 (toan)
- Từ loại
- danh
- Cấu tạo
- 同 + 型 + 胱 + 氨 + 酸
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 homocystine
Mainland
Eng
- Cihui homocystine
- Tần suất từ homocystine
Từ liên quan
Gần nghĩa
同型配子 · 同型世代纲 · 同型二聚体 · 同型发酵菌 · 同型异性物 · 同型异源性 · 同型原理 · 同型抗原