同型二聚体 đồng hình nhị tụ thể Hán Việt: đồng hình nhị tụ thể Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình) + 二 (nhị) + 聚 (tụ) + 體 (thể)Hán Việtđồng hình nhị tụ thểTừ loạidanhCấu tạo同 + 型 + 二 + 聚 + 體 · đồng + hình + nhị + tụ + thể nghĩa thành phần: đồng + hình + nhị + tụ + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 homodimerMainlandKaggle Zh-Vi homodimerEngCihui homodimerTần suất từ homodimer Từ liên quan Gần nghĩa同型配子 · 同型世代纲 · 同型发酵菌 · 同型异性物 · 同型异源性 · 同型胱氨酸 · 同型原理 · 同型抗原