同型發酵菌
đồng hình phát diếu khuẩn
Hán Việt: đồng hình phát diếu khuẩn
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình) + 發 (phát) + 酵 (diếu) + 菌 (khuẩn)
Nghĩa
Eng
- Cihui homofermenter
Hán Việt: đồng hình phát diếu khuẩn
Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình) + 發 (phát) + 酵 (diếu) + 菌 (khuẩn)