同型发酵菌

đồng hình phát diếu khuẩn

Hán Việt: đồng hình phát diếu khuẩn

Tổng quan

Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình) + 發 (phát) + 酵 (diếu) + 菌 (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vi khuẩn đồng hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi homofermenter

Eng

  • Cihui homofermenter

Từ liên quan

Gần nghĩa

同型配子 · 同型世代纲 · 同型二聚体 · 同型异性物 · 同型异源性 · 同型胱氨酸 · 同型原理 · 同型抗原