同學互教活動

đồng học hỗ giáo hoạt động

Hán Việt: đồng học hỗ giáo hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (học) + (hỗ) + (giáo) + (hoạt) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同學互教活動 óngxué hùjiāo huódòng n. <lg.> peer teaching