同心長命縷
đồng tâm trường mệnh lũ
Hán Việt: đồng tâm trường mệnh lũ · Pinyin: tóng xīn cháng mìng lǚ
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 長 (trường) + 命 (mệnh) + 縷 (lũ)
Hán Việt: đồng tâm trường mệnh lũ · Pinyin: tóng xīn cháng mìng lǚ
Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 長 (trường) + 命 (mệnh) + 縷 (lũ)