同志亦凡人
đồng chí diệc phàm nhân
Hán Việt: đồng chí diệc phàm nhân · Pinyin: tóng zhì yì fán rén
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 志 (chí) + 亦 (diệc) + 凡 (phàm) + 人 (nhân)
Hán Việt: đồng chí diệc phàm nhân · Pinyin: tóng zhì yì fán rén
Cấu tạo: 同 (đồng) + 志 (chí) + 亦 (diệc) + 凡 (phàm) + 人 (nhân)