同志探測器 tóngzhì tàncèqì · đồng chí tham trắc khí Hán Việt: đồng chí tham trắc khí · Pinyin: tóngzhì tàncèqì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 志 (chí) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 器 (khí)Pinyintóngzhì tàncèqìHán Việtđồng chí tham trắc khíCấu tạo同 + 志 + 探 + 測 + 器 · đồng + chí + tham + trắc + khí nghĩa thành phần: đồng + chí + tham + trắc + khí Nghĩa EngCihui gaydar