同性戀權利

tóng xìng liàn quán lì đồng tính luyến quyền lợi

Hán Việt: đồng tính luyến quyền lợi · Pinyin: tóng xìng liàn quán lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tính) + (luyến) + (quyền) + (lợi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gay rights